Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận IRT Itihad de Tanger vs UTS Union Touarga Sport Rabat, 05h00 ngày 01/03

Vòng 14
05:00 ngày 01/03/2026
IRT Itihad de Tanger
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
UTS Union Touarga Sport Rabat
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.3 6.3
2-0
9.6 13.5
2-1
9.4 26
3-1
23 81
3-2
41 71
4-2
111 141
4-3
151 151
0-0
5.7
1-1
5.5
2-2
18
3-3
96
4-4
151
AOS
-

VĐQG Marốc » 14

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá IRT Itihad de Tanger vs UTS Union Touarga Sport Rabat hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd IRT Itihad de Tanger vs UTS Union Touarga Sport Rabat tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả IRT Itihad de Tanger vs UTS Union Touarga Sport Rabat hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả IRT Itihad de Tanger vs UTS Union Touarga Sport Rabat

IRT Itihad de Tanger IRT Itihad de Tanger
Phút
UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
Jawad Ghabra 1 - 0
Kiến tạo: Abdel Maali
match goal
24'
33'
match yellow.png Walid Rhailouf
Abdel Maali match yellow.png
41'
46'
match change Yassine Zraa
Ra sân: Walid Rhailouf
56'
match yellow.png Fouad Zahouani
62'
match goal 1 - 1 Yassine Zraa
Kiến tạo: Youness Dahmani
Haytham El Bahja
Ra sân: Louay El Moussaoui
match change
64'
65'
match change Nacer Moustaghfir
Ra sân: Yacine Bammou
Hamza El Mouden
Ra sân: Faouzi Abdoul Mutalib
match change
68'
Hamza El Mouden match yellow.png
73'
75'
match change Souhayl Zamrat
Ra sân: Mohammed Fouzair
Mohamed Saoud match yellow.png
85'
86'
match yellow.png Mehdi Ashabi
88'
match yellow.png Mohammed Essahel
90'
match change
Ra sân:
90'
match change Youness Dahmani↓
Ra sân:

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật IRT Itihad de Tanger VS UTS Union Touarga Sport Rabat

IRT Itihad de Tanger IRT Itihad de Tanger
UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
9
 
Tổng cú sút
 
11
1
 
Sút trúng cầu môn
 
5
2
 
Phạt góc
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
4
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
8
 
Sút ra ngoài
 
6
126
 
Pha tấn công
 
120
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
66
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Haytham El Bahja
21
Hamza El Mouden
12
Malcolm Barcola
61
Akram Tali
75
Moussa Kote
20
Ennaama El Bellali
16
Ahmed Chentouf
99
Zakaria Bakkali
36
Saad Karouat
IRT Itihad de Tanger IRT Itihad de Tanger 3-4-1-2
3-4-2-1 UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
1
Ouaad
4
Saoud
97
Gaddarin...
49
Moussaou...
23
Lamrabat
22
Kiani
8
Mutalib
10
Arouch
17
Maali
28
Lagrouch
19
Ghabra
55
Houasli
41
Ashabi
25
Majni
35
Zahouani
33
Lamkadem
7
Dahmani
10
Essahel
23
Forsy
29
Fouzair
31
Rhailouf
9
Bammou

Substitutes

39
Yassine Zraa
19
Nacer Moustaghfir
17
Souhayl Zamrat
70
Saad Lotfi
30
Mohamed Es Sahel
1
Reda Asmama
4
Yassine El Khalej
13
Youssef Kajai
16
Hamza Bousqal
Đội hình dự bị
IRT Itihad de Tanger IRT Itihad de Tanger
Haytham El Bahja 14
Hamza El Mouden 21
Malcolm Barcola 12
Akram Tali 61
Moussa Kote 75
Ennaama El Bellali 20
Ahmed Chentouf 16
Zakaria Bakkali 99
Saad Karouat 36
IRT Itihad de Tanger UTS Union Touarga Sport Rabat
39 Yassine Zraa
19 Nacer Moustaghfir
17 Souhayl Zamrat
70 Saad Lotfi
30 Mohamed Es Sahel
1 Reda Asmama
4 Yassine El Khalej
13 Youssef Kajai
16 Hamza Bousqal

Dữ liệu đội bóng:IRT Itihad de Tanger vs UTS Union Touarga Sport Rabat

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1
1.67 Sút trúng cầu môn 4.33
3 Phạt góc 5.33
2.67 Thẻ vàng 3
53.67% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.6
1.2 Bàn thua 1.4
3.1 Sút trúng cầu môn 3.1
3.9 Phạt góc 3.7
2.2 Thẻ vàng 3.2
55.3% Kiểm soát bóng 47.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

IRT Itihad de Tanger (14trận)
Chủ Khách
UTS Union Touarga Sport Rabat (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
0
2
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
2
HT-H/FT-H
4
0
3
2
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
2
0
HT-B/FT-B
1
1
0
0