Kết quả trận Irtysh Pavlodar vs FK Atyrau, 21h00 ngày 16/03

Vòng 2
21:00 ngày 16/03/2026
Irtysh Pavlodar 1
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
FK Atyrau
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 1°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 8.2
2-0
9.6 16.5
2-1
8.6 21
3-1
19.5 65
3-2
34 60
4-2
105 190
4-3
200 200
0-0
8.2
1-1
5.7
2-2
16
3-3
100
4-4
200
AOS
48

VĐQG Kazakhstan » 3

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Irtysh Pavlodar vs FK Atyrau hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Irtysh Pavlodar vs FK Atyrau tại VĐQG Kazakhstan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Irtysh Pavlodar vs FK Atyrau hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Irtysh Pavlodar vs FK Atyrau

Irtysh Pavlodar Irtysh Pavlodar
Phút
FK Atyrau FK Atyrau
Danila Nechaev 1 - 0
Kiến tạo: Pavel Sedko
match goal
5'
22'
match goal 1 - 1 Konstantin Dorofeev
Maxim Fedin match yellow.png
60'
63'
match change Yan Trufanov
Ra sân: Konstantin Dorofeev
Tamerlan Agimanov
Ra sân: Maxim Fedin
match change
67'
Fard Ibrahim match red
75'
Ruslan Khadarkevich
Ra sân: Pavel Sedko
match change
79'
Nurdaulet Baybosynov
Ra sân: Miras Omatay
match change
79'
81'
match change Dias Orynbasar
Ra sân: Rinat Dzhumatov
88'
match yellow.png Sanzhar Satanov
Yushi Shimamura
Ra sân: Samat Zharynbetov
match change
90'
Miras Turlybek
Ra sân: Vyacheslav Shvyrev
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Irtysh Pavlodar VS FK Atyrau

Irtysh Pavlodar Irtysh Pavlodar
FK Atyrau FK Atyrau
8
 
Tổng cú sút
 
17
0
 
Sút trúng cầu môn
 
7
16
 
Phạm lỗi
 
12
5
 
Phạt góc
 
3
2
 
Sút Phạt
 
9
3
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
69%
 
Kiểm soát bóng
 
31%
6
 
Sút ra ngoài
 
6
2
 
Cản sút
 
4
19
 
Ném biên
 
9
79
 
Pha tấn công
 
55
76
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Tamerlan Agimanov
13
Nurdaulet Baybosynov
12
Ramazan Karimov
4
Ruslan Khadarkevich
19
Artyom Popov
14
Vyacheslav Raskatov
1
Miras Rikhard
6
Yushi Shimamura
99
Madiyar Toleubek
5
Bakhtiyar Toleuov
17
Miras Turlybek
20
Adilet Usenov
Irtysh Pavlodar Irtysh Pavlodar 4-5-1
5-4-1 FK Atyrau FK Atyrau
16
Botnar
22
Stephen
33
Ibrahim
26
Mbodj
27
Nechaev
11
Fedin
7
Klimovic...
8
Zharynbe...
9
Omatay
98
Sedko
18
Shvyrev
1
Khatkevi...
2
Tkachenk...
78
Khvalko
6
Yudenkov
5
Satanov
17
Kalmurat...
14
Dorofeev
55
Noyok
4
Rabiu
10
Dzhumato...
90
Yusov

Substitutes

27
Nurseit Berdesh
21
Dias Orynbasar
77
Mukagali Pangerey
11
Asylbek Seytkaliev
23
Berik Shaikhov
8
Soslan Takulov
35
Nurasyl Tokhtarov
18
Yan Trufanov
88
Dmitri Yashin
9
Abylaykhan Zhumabek
25
Sayat Zhumagali
Đội hình dự bị
Irtysh Pavlodar Irtysh Pavlodar
Tamerlan Agimanov 10
Nurdaulet Baybosynov 13
Ramazan Karimov 12
Ruslan Khadarkevich 4
Artyom Popov 19
Vyacheslav Raskatov 14
Miras Rikhard 1
Yushi Shimamura 6
Madiyar Toleubek 99
Bakhtiyar Toleuov 5
Miras Turlybek 17
Adilet Usenov 20
Irtysh Pavlodar FK Atyrau
27 Nurseit Berdesh
21 Dias Orynbasar
77 Mukagali Pangerey
11 Asylbek Seytkaliev
23 Berik Shaikhov
8 Soslan Takulov
35 Nurasyl Tokhtarov
18 Yan Trufanov
88 Dmitri Yashin
9 Abylaykhan Zhumabek
25 Sayat Zhumagali

Dữ liệu đội bóng:Irtysh Pavlodar vs FK Atyrau

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 0.33
2 Sút trúng cầu môn 3.67
12.33 Phạm lỗi 14
4 Phạt góc 3.33
1.67 Thẻ vàng 1.33
53.33% Kiểm soát bóng 34.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.9 Bàn thắng 1.1
1.3 Bàn thua 0.7
10.2 Sút trúng cầu môn 6.6
4.3 Phạm lỗi 9.3
4.7 Phạt góc 4.9
1.7 Thẻ vàng 1.9
52.6% Kiểm soát bóng 44.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Irtysh Pavlodar (8trận)
Chủ Khách
FK Atyrau (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
2
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
4
3
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
1
2
0
HT-B/FT-B
1
0
1
0