Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Israel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Israel vs Belarus hôm nay ngày 13/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Israel vs Belarus tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Israel vs Belarus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vladislav Malkevich
Aleksandr Selyava
Pavel Sawicki
Artem Bykov
Yuri Kovalev
Zakhar Volkov
Pavel Sawicki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Miguel Angelo Leonardo Vitor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 1 | 50 | 6.58 | |
| 8 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 18 | Omri Glazer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 25 | 7.76 | |
| 6 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 6.84 | |
| 9 | Shon Weissman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 10 | Manor Solomon | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 17 | Sagiv Yehezkel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 1 | 26 | 6.27 | |
| 13 | Stav Lemkin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 48 | 6.98 | |
| 19 | Roy Revivo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 44 | 6.63 | |
| 15 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 43 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sergey Politevich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.67 | |
| 9 | Artem Kontsevoy | 2 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 6.66 | ||
| 5 | Denis Polyakov | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.85 | |
| 15 | Nikita Korzun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 25 | 6.53 | |
| 20 | Zakhar Volkov | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.82 | |
| 18 | Kirill Kaplenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 26 | 6.58 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 34 | 6.86 | |
| 1 | Maksim Plotnikov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 14 | 6.56 | |
| 14 | Sergey Karpovich | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 19 | 6.77 | |
| 11 | Vladislav Morozov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 14 | 6.14 | |
| 13 | Valeriy Bocherov | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 30 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ