Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Israel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Israel vs Moldova hôm nay ngày 17/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Israel vs Moldova tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Israel vs Moldova hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergiu Perciun
1 - 1 Ion Nicolaescu
Sergiu Platica
Vlad Raileanu
Ion Bors
Artur Ionita
Stefan Bodisteanu
Mihail Caimacov
Sergiu Platica
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 8 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 15 | Eliel Peretz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 74 | 67 | 90.54% | 1 | 0 | 89 | 7.57 | |
| 18 | Omri Glazer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 10 | Dan Biton | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 47 | 40 | 85.11% | 4 | 0 | 56 | 7.18 | |
| 16 | Gavriel Kanichowsky | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 77 | 73 | 94.81% | 2 | 0 | 87 | 6.6 | |
| 4 | Or Blorian | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 47 | 5.49 | |
| 14 | Guy Mizrahi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 9 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 7.21 | |
| 12 | Stav Lemkin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 52 | 6.69 | |
| 3 | Roy Revivo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 0 | 56 | 7.46 | |
| 11 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 2 | 0 | 70 | 7.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Artur Ionita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 20 | Sergiu Platica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 17 | Virgiliu Postolachi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 9 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 7.33 | |
| 4 | Vladislav Baboglo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 34 | 7.24 | |
| 1 | Emil Timbur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 33 | 7.07 | |
| 11 | Mihail Caimacov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 35 | 6.88 | |
| 14 | Vlad Raileanu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.91 | |
| 15 | Ion Bors | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 2 | Stefan Bitca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 6 | Mihail Gherasimencov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 21 | Sergiu Perciun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 4.77 | |
| 13 | Vladimir Fratea | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 5.84 | |
| 5 | Catalin Cucos | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 5.94 | |
| 16 | Danila Forov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 26 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ