Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Israel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Israel vs Na Uy hôm nay ngày 26/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Israel vs Na Uy tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Israel vs Na Uy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Torbjorn Heggem
0 - 1 David Moller Wolfe
1 - 2 Alexander Sorloth
Aron Donnum
1 - 3 Kristoffer Ajer
Alexander Sorloth
Jens Petter Hauge
Lasse Berg Johnsen
1 - 4 Erling Haaland
Marcus Holmgren Pedersen
Stian Gregersen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Eli Dasa | Defender | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 8 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 5.73 | |
| 15 | Eliel Peretz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.21 | |
| 20 | Dan Biton | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 10 | Manor Solomon | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 41 | 6.23 | |
| 3 | Sean Goldberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 46 | 6.86 | |
| 5 | Idan Nachmias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 36 | 5.76 | |
| 16 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.96 | |
| 4 | Raz Shlomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 54 | 6.16 | |
| 19 | Liel Abada | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 22 | Mahmoud Jaber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 1 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 48 | 8.1 | |
| 17 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 2 | 22 | 6.33 | |
| 12 | Roy Revivo | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 11 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 40 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 25 | 6.95 | |
| 10 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 7 | 60 | 57 | 95% | 5 | 0 | 78 | 8.72 | |
| 3 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 52 | 6.88 | |
| 7 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 3 | 54 | 8.63 | |
| 8 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 84 | 81 | 96.43% | 2 | 1 | 91 | 7.75 | |
| 6 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 39 | 6.86 | |
| 14 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 3 | 0 | 58 | 6.43 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 23 | 7.12 | |
| 19 | Aron Donnum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 17 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 56 | 6.23 | |
| 5 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 0 | 49 | 7.06 | |
| 20 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 1 | 37 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ