Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Israel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Israel vs Pháp hôm nay ngày 11/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Israel vs Pháp tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Israel vs Pháp hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Eduardo Camavinga
Eduardo Camavinga
1 - 2 Christopher Nkunku
Youssouf Fofana
Bradley Barcola
Matteo Guendouzi
1 - 3 Matteo Guendouzi
1 - 4 Bradley Barcola
Warren Zaire-Emery
Lucas Digne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 10 | Dolev Haziza | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 55 | 6.25 | ||
| 18 | Omri Glazer | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 37 | 5.3 | ||
| 17 | Dan Biton | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.77 | |
| 9 | Thai Baribo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 3 | Matan Baltaxa | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 57 | 6.76 | ||
| 5 | Idan Nachmias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 2 | 65 | 6.5 | |
| 16 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 22 | Danny Gruper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 11 | Liel Abada | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 28 | 5.82 | |
| 6 | Omri Gandelman | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 19 | 7.03 | |
| 21 | Mahmoud Jaber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 20 | Ethane Azoulay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 15 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 45 | 6.31 | |
| 13 | Anan Khalaili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 2 | Ilay Feingold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 63 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 32 | 6 | |
| 10 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 50 | 6.91 | |
| 7 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 50 | 41 | 82% | 6 | 0 | 76 | 6.98 | |
| 5 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 2 | 0 | 100 | 6.83 | |
| 22 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 65 | 62 | 95.38% | 1 | 1 | 85 | 7.1 | |
| 14 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 7.95 | |
| 15 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 75 | 96.15% | 0 | 1 | 82 | 6.9 | |
| 12 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 26 | 7.28 | |
| 8 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 102 | 92 | 90.2% | 2 | 1 | 123 | 7.24 | |
| 17 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 94 | 96.91% | 0 | 0 | 101 | 6.57 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 76 | 7.75 | |
| 11 | Michael Olise | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 0 | 54 | 6.21 | |
| 20 | Bradley Barcola | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.97 | |
| 18 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ