Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Israel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Israel vs Thụy Sĩ hôm nay ngày 16/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Israel vs Thụy Sĩ tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Israel vs Thụy Sĩ hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ruben Vargas
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Dan Ndoye
Andi Zeqiri
Renato Steffen
Andi Zeqiri
Eray Ervin Comert
Edimilson Fernandes
Renato Steffen
Cedric Zesiger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ofir Davidadze | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 21 | 6.61 | |
| 10 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 27 | 5.93 | |
| 18 | Omri Glazer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.84 | |
| 6 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 20 | 6.66 | |
| 3 | Sean Goldberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 31 | 6.11 | |
| 16 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 5.98 | |
| 5 | Raz Shlomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 25 | 6.59 | |
| 19 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 8 | Anan Khalaili | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 18 | 6.39 | |
| 13 | Idan Giorno | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 10 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 51 | 6.83 | |
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 1 | 32 | 6.64 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.89 | |
| 5 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 37 | 100% | 0 | 1 | 40 | 6.82 | |
| 2 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 41 | 7.42 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 18 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 43 | 6.63 | |
| 17 | Ruben Vargas | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 30 | 7.68 | |
| 9 | Noah Okafor | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 25 | 7.27 | |
| 7 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 24 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ