Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Istanbul BB
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbul BB vs Adana Demirspor hôm nay ngày 06/01/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbul BB vs Adana Demirspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbul BB vs Adana Demirspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yusuf Barasi
Tayfun Aydogan
Andrew Gravillon
Dorukhan Tokoz
Arber Zeneli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volkan Babacan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 6 | Lucas Pedroso Alves de Lima | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.37 | |
| 19 | Mehdi Abeid | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 23 | Deniz Turuc | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 15 | Leo Dubois | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 14 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 10 | Berkay Ozcan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.16 | |
| 90 | Benjamin Stambouli | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.23 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 8 | Emre Akbaba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 4 | Semih Guler | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 66 | Pape Abou Cisse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.44 | |
| 11 | Babajide David Akintola | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.19 | |
| 71 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 7 | Yusuf Sari | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.11 | |
| 2 | Ismail Cokcalis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ