Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Istanbul BB
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbul BB vs Caykur Rizespor hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbul BB vs Caykur Rizespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbul BB vs Caykur Rizespor hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Taha Sahin
1 - 2 Valentin Mihaila
Mithat Pala
Adedire Mebude
Emrecan Bulut
Muhamed Buljubasic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Onur Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 9 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 4 | 13 | 6.54 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 0 | 40 | 6.33 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 58 | 6.24 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 33 | 6.92 | |
| 10 | Joia Nuno Da Costa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.02 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 4 | 67 | 6.48 | |
| 25 | Amine Harit | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 0 | 56 | 6.72 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 48 | 6.94 | |
| 21 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 4 | 0 | 81 | 7.25 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 3 | 92 | 6.31 | |
| 20 | Umut Gunes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 65 | 6.16 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 77 | Ivan Brnic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 11 | Abbosbek Fayzullayev | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 33 | 6.63 | |
| 91 | Bertug Yildirim | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Taylan Antalyali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 44 | 6.93 | |
| 9 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 2 | 0 | 45 | 6.78 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 50 | 6.44 | |
| 7 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 0 | 33 | 7.56 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 52 | 6.05 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 47 | 6.82 | |
| 1 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 1 | 28 | 6.18 | |
| 54 | Mithat Pala | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 17 | Adedire Mebude | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 68 | 7.83 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 99 | Emrecan Bulut | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Muhamed Buljubasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ