Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Istanbul BB
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbul BB vs Caykur Rizespor hôm nay ngày 21/04/2024 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbul BB vs Caykur Rizespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbul BB vs Caykur Rizespor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Attila Mocsi
Gustavo Affonso Sauerbeck
Adolfo Julian Gaich
Halil lbrahim Pehlivan
Casper Höjer Nielsen
Attila Mocsi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Josef de Souza Dias, Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 43 | 6.69 | |
| 23 | Deniz Turuc | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 1 | 52 | 6.49 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 0 | 61 | 7.19 | |
| 14 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 34 | 7.98 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 4 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 42 | 6.91 | |
| 20 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 3 | 67 | 7.05 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 27 | 6.83 | |
| 10 | Berkay Ozcan | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 0 | 49 | 7.04 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 47 | 6.59 | |
| 3 | Jerome Opoku | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 64 | 6.78 | |
| 17 | Philippe Paulin Keny | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.41 | |
| 26 | Emirhan Ilkhan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 65 | Hamza Gureler | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 25 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 5.36 | |
| 5 | Casper Höjer Nielsen | Defender | 2 | 0 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 5 | 0 | 69 | 6.92 | |
| 3 | Halil lbrahim Pehlivan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 11 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 28 | 6.44 | |
| 89 | Martin Minchev | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 6 | |
| 9 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 4 | Attila Mocsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 38 | 6.1 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 40 | 6.06 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 21 | 6.21 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Defender | 2 | 1 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 0 | 5 | 82 | 6.86 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 5.78 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 3 | 1 | 70 | 6.74 | |
| 24 | Muammer Sarikaya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 1 | 62 | 6.41 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 43 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ