Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Istanbul BB 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbul BB vs Fenerbahce hôm nay ngày 20/04/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbul BB vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbul BB vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jayden Oosterwolde
Emre Mor
Ezgjan Alioski
Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
Mert Yandas

Serdar Dursun
1 - 1 Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
1 - 2 Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mahmut Tekdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 20 | Lucas Rodrigo Biglia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 37 | 6.2 | |
| 8 | Danijel Aleksic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 60 | Lucas Pedroso Alves de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 3 | 46 | 6.4 | |
| 23 | Deniz Turuc | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 5 | 40 | 6.5 | |
| 11 | Adnan Januzaj | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 2 | 62 | 6.3 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 4 | 47 | 6.9 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 19 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 29 | 64.44% | 0 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 59 | Ahmed Touba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 18 | Patryk Szysz | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 43 | 5.9 | |
| 17 | Philippe Paulin Keny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Serdar Dursun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 7.2 | |
| 20 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 8.7 | |
| 5 | Willian Souza Arao da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 6 | Ezgjan Alioski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 2 | 39 | 7.2 | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 5 | 87 | 7.5 | |
| 70 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 99 | Emre Mor | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 9 | Diego Martin Rossi Marachlian | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 1 | 106 | 7.2 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 3 | 91 | 7.1 | |
| 8 | Mert Yandas | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 27 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 7 | 103 | 7.1 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 44 | 6 | |
| 10 | Arda Guler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 39 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ