Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Istanbul BB
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbul BB vs Fenerbahce hôm nay ngày 10/05/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbul BB vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbul BB vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sofyan Amrabat
Diego Carlos
Anderson Souza Conceicao Talisca
0 - 1 Mert Muldur
Bright Osayi Samuel
Anderson Souza Conceicao Talisca No penalty (VAR xác nhận)
0 - 2 Milan Skriniar
Youssef En-Nesyri
Ismail Yuksek
Sebastian Szymanski
Oguz Aydin
Irfan Can Kahveci
0 - 3 Youssef En-Nesyri
0 - 4 Oguz Aydin
Irfan Can Kahveci Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.25 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 6.37 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 21 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 26 | Yusuf Sari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.43 | |
| 13 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 20 | Umut Gunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 77 | Ivan Brnic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.42 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 33 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 16 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ