Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Istanbul BB
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbul BB vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày 22/12/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbul BB vs Gazisehir Gaziantep tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbul BB vs Gazisehir Gaziantep hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Drissa Camara
Arda Kizildag
Drissa Camara
Christopher Lungoyi
Kacper Kozlowski
Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
Ogun Ozcicek
Tayyib Talha Sanuc
Emmanuel Boateng
Kevin Rodrigues Pires
Kevin Rodrigues Pires
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Onur Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 30 | 5.82 | |
| 9 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 22 | 6.94 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 44 | 6.74 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 44 | 8.56 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 73 | 96.05% | 1 | 1 | 84 | 6.76 | |
| 25 | Amine Harit | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 52 | 7.05 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 49 | 35 | 71.43% | 0 | 1 | 57 | 7.15 | |
| 4 | Onur Ergun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 42 | 6.14 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 1 | 83 | 7.19 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 49 | 6.42 | |
| 20 | Umut Gunes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 2 | 57 | 7.84 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 77 | Ivan Brnic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 7.4 | |
| 36 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 6.67 | |
| 11 | Abbosbek Fayzullayev | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 0 | 51 | 8.61 | |
| 91 | Bertug Yildirim | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 44 | 4.89 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 49 | 6.71 | |
| 14 | Myenty Abena | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 59 | 5.93 | |
| 21 | Emmanuel Boateng | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.22 | |
| 17 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 37 | 6.25 | |
| 6 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 5.21 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 6 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 34 | 6.47 | |
| 23 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 51 | 6.54 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 50 | 5.34 | |
| 20 | Zafer Gorgen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 47 | 5.9 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.43 | |
| 3 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 47 | 6.98 | |
| 61 | Ogun Ozcicek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ