Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Istanbul BB
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbul BB vs Hatayspor hôm nay ngày 08/12/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbul BB vs Hatayspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbul BB vs Hatayspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cengiz Demir
Kerim Alici
Bilal Boutobba
Abdulkadir Parmak
Abdulkadir Parmak
Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Guy-Marcelin Kilama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Lucas Pedroso Alves de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 2 | 45 | 6.82 | |
| 23 | Deniz Turuc | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 6 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.66 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 21 | 6.57 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 4 | 35 | 6.69 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 91 | Davidson | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 2 | 26 | 7.08 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 3 | 44 | 7.09 | |
| 4 | Onur Ergun | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 44 | 6.48 | |
| 13 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 26 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aboubakar Vincent Pate | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 23 | 5.99 | |
| 4 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 4 | 40 | 6.88 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 14 | Rui Pedro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 5 | Gorkem Saglam | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 2 | 41 | 7.17 | |
| 7 | Funsho Bamgboye | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 23 | 6.17 | |
| 88 | Cemali Sertel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 43 | 6.33 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.91 | |
| 77 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 4 | 0 | 21 | 5.94 | |
| 15 | Recep Burak Yilmaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 33 | 6.64 | |
| 17 | Lamine Diack | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 32 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ