Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Istanbul BB
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbul BB vs Karagumruk hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbul BB vs Karagumruk tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbul BB vs Karagumruk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Claudio Matias Kranevitter
Traore Ahmed
Marius Doh
1 - 1 David Datro Fofana
Tiago Cukur
Jure Balkovec
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 1 | 70 | 8.02 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 1 | 0 | 64 | 6.35 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 35 | 7.39 | |
| 10 | Joia Nuno Da Costa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 4 | 100 | 7.45 | |
| 25 | Amine Harit | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 4 | 0 | 68 | 6.26 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 63 | 7.11 | |
| 21 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 60 | 51 | 85% | 3 | 0 | 79 | 7.32 | |
| 4 | Onur Ergun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 1 | 3 | 88 | 6.51 | |
| 20 | Umut Gunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 1 | 79 | 6.55 | |
| 77 | Ivan Brnic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 11 | Abbosbek Fayzullayev | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 1 | 34 | 6.31 | |
| 91 | Bertug Yildirim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 43 | 6.74 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 0 | 1 | 73 | 5.97 | |
| 23 | Sam Larsson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 30 | 5.86 | |
| 5 | Claudio Matias Kranevitter | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 13 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 55 | 7.07 | |
| 8 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 39 | 97.5% | 1 | 0 | 48 | 6.13 | |
| 33 | Cagtay Kurukalip | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 39 | 6.47 | |
| 70 | Serginho Antonio Da Luiz Junior | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.43 | |
| 19 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 41 | 7.76 | |
| 21 | Tiago Cukur | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 72 | Baris Kalayci | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 38 | 7.09 | |
| 14 | Marius Doh | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 32 | Muhammed Kadioglu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 51 | 6.24 | |
| 88 | Traore Ahmed | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ