Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Istanbul BB
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbul BB vs Kasimpasa hôm nay ngày 05/05/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbul BB vs Kasimpasa tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbul BB vs Kasimpasa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Loret Sadiku
Sadik Ciftpinar
2 - 1 Mortadha Ben Ouanes
Trazie Thomas
Sarp Yavrucu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Deniz Turuc | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.12 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 15 | Leo Dubois | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 14 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.33 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 4 | Onur Ergun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 3 | Jerome Opoku | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.36 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 14 | Ogulcan Caglayan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.26 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.11 | |
| 6 | Gokhan Gul | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.21 | |
| 9 | Julien Ngoy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.19 | |
| 23 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.55 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 58 | Yasin Özcan | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 29 | Taylan Aydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ