Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Istanbul BB
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbul BB vs Kayserispor hôm nay ngày 05/10/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbul BB vs Kayserispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbul BB vs Kayserispor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Carlos Manuel Cardoso Mane
Ozbek Mehmet Eray
Yaw Ackah
Nurettin Korkmaz
Hasan Ali Kaldirim
Kartal Kayra Yilmaz
Yaw Ackah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Serdar Gurler | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.87 | |
| 6 | Lucas Pedroso Alves de Lima | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 3 | 41 | 6.37 | |
| 23 | Deniz Turuc | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 5 | 0 | 19 | 6.64 | |
| 14 | Dimitrios Pelkas | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 6.18 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 1 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 3 | 20 | 7.38 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 10 | Berkay Ozcan | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 5.94 | |
| 91 | Davidson | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 4 | Onur Ergun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.13 | |
| 3 | Jerome Opoku | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 34 | 6.55 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 47 | 6.01 | |
| 15 | Hamza Gureler | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 53 | 7.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 3 | 22 | 6.45 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 21 | 5.91 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 19 | 6.06 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 22 | 7.08 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 2 | 35 | 7.15 | |
| 9 | Duckens Nazon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 15 | 6.16 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 13 | 13 | 100% | 4 | 1 | 20 | 7.16 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 9 | 31.03% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 54 | Arif Kocaman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 5.26 | |
| 26 | Baran Gezek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ