Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Istanbul BB
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbul BB vs Kayserispor hôm nay ngày 18/08/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbul BB vs Kayserispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbul BB vs Kayserispor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gideon Jung
Ramazan Civelek
Laszlo Benes
1 - 1 Miguel Cardoso
Ali Karimi
Dorukhan Tokoz
Burak Kapacak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Deniz Turuc | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 6 | 2 | 61 | 7.21 | |
| 6 | Onur Bulut | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 51 | 6.22 | |
| 9 | Davie Selke | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Forward | 3 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 18 | 6.66 | |
| 10 | Joia Nuno Da Costa | Forward | 2 | 1 | 3 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 6.91 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 78 | 76 | 97.44% | 0 | 1 | 93 | 6.74 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 46 | 6.63 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 21 | 6.11 | |
| 4 | Onur Ergun | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 2 | 41 | 7.02 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 3 | 69 | 6.62 | |
| 13 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 20 | Umut Gunes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 33 | 6.44 | |
| 17 | Omer Beyaz | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 77 | Ivan Brnic | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 4 | 0 | 58 | 7.99 | |
| 36 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 2 | 78 | 7.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 55 | 6.19 | |
| 10 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 5 | 3 | 50 | 6.74 | |
| 4 | Stefano Denswil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 1 | 36 | 6.24 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 3 | 2 | 63 | 6.59 | |
| 37 | Gideon Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 14 | 5.88 | |
| 24 | Dorukhan Tokoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 18 | 6.37 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 8 | 1 | 39 | 7.25 | |
| 5 | Majid Hosseini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 4 | 56 | 8.06 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 18 | 51.43% | 0 | 0 | 40 | 6.33 | |
| 17 | Burak Kapacak | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 30 | Aaron Opoku | Hậu vệ cánh trái | 5 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 32 | 6.89 | |
| 79 | Yaw Ackah | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 31 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ