Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Istanbul BB
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbul BB vs Samsunspor hôm nay ngày 03/03/2024 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbul BB vs Samsunspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbul BB vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marius Mouandilmadji
Marius Mouandilmadji Card changed
Alim Ozturk
Ercan Kara
Taylan Antalyali
Osman Celik
Moryke Fofana
Arbnor Muja
Rick van Drongelen
Marc Joel Bola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Danijel Aleksic | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 1 | 39 | 7.57 | |
| 6 | Lucas Pedroso Alves de Lima | Defender | 0 | 0 | 2 | 78 | 68 | 87.18% | 3 | 2 | 99 | 7.21 | |
| 89 | Josef de Souza Dias, Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 19 | Mehdi Abeid | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 23 | Deniz Turuc | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 8 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 15 | Leo Dubois | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 42 | 6.44 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 3 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 3 | 26 | 6.74 | |
| 20 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 2 | 2 | 72 | 6.94 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 81 | 73 | 90.12% | 0 | 4 | 94 | 7.44 | |
| 10 | Berkay Ozcan | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 64 | 7.61 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 6.81 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 4 | 0 | 58 | 7.07 | |
| 3 | Jerome Opoku | Defender | 0 | 0 | 1 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 2 | 95 | 7.49 | |
| 17 | Philippe Paulin Keny | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 26 | Emirhan Ilkhan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 37 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Alim Ozturk | Defender | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 36 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 23 | 6.71 | |
| 48 | Taylan Antalyali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 40 | 6.33 | |
| 7 | Moryke Fofana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 18 | Zeki Yavru | Defender | 0 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 7 | 2 | 47 | 6.64 | |
| 37 | Lubomir Satka | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 3 | 34 | 6.3 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 36 | 7.29 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 49 | 6.02 | |
| 88 | Osman Celik | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 38 | 6.53 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 3 | 45 | 6.32 | |
| 21 | Carlo Holse | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 10 | 5.43 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 98 | Arbnor Muja | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.41 | |
| 99 | Ercan Kara | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ