Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Istanbul BB
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbul BB vs Samsunspor hôm nay ngày 01/02/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbul BB vs Samsunspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbul BB vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rick van Drongelen
Yunus Cift
Yunus Cift
Arbnor Muja
Soner Gonul
Ercan Kara
Celil Yuksel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Lucas Pedroso Alves de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 6.41 | |
| 23 | Deniz Turuc | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 1 | 25 | 6.98 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 17 | 6.46 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 1 | 1 | 3 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 22 | 7.51 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 22 | 6.91 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 32 | 6.63 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 37 | 7.42 | |
| 13 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 29 | 6.66 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 6.86 | |
| 11 | Philippe Paulin Keny | Forward | 2 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 6 | 37 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 2 | 24 | 6.03 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 2 | 31 | 6.36 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 25 | 5.95 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 28 | 6.28 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 31 | 6.43 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 41 | 6.34 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 5.72 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 27 | Gaetan Laura | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 5.82 | |
| 55 | Yunus Cift | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ