Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Istanbul BB 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbul BB vs Trabzonspor hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbul BB vs Trabzonspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbul BB vs Trabzonspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Simon Banza
Batista Mendy
Simon Banza
Serdar Saatci
Muhammed Saracevi
0 - 2 Ozan Tufan 
Oleksandr Zubkov
0 - 3 Batista Mendy
Tim Jabol-Folcarelli
Arif Bosluk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Deniz Turuc | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 5 | 1 | 66 | 5.07 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 53 | 6.15 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 5 | 4 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 5 | 24 | 6.19 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 2 | 2 | 90 | 6.43 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 5.97 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 42 | 5.68 | |
| 21 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.04 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 3 | 69 | 6.4 | |
| 26 | Yusuf Sari | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 7 | 0 | 41 | 6.31 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 53 | 5.44 | |
| 13 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 2 | 42 | 6.64 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 2 | 0 | 48 | 6.25 | |
| 20 | Umut Gunes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 29 | 6.39 | |
| 11 | Philippe Paulin Keny | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.84 | |
| 17 | Omer Beyaz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 77 | Ivan Brnic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 41 | 7.11 | |
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 7.63 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 56 | 7.41 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 50 | 8.94 | |
| 22 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 17 | Simon Banza | Forward | 1 | 1 | 2 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 22 | 7.82 | |
| 4 | Huseyin Turkmen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 6.88 | |
| 19 | Mustafa Eskihellac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 49 | 6.83 | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 2 | 26 | 6.41 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 0 | 59 | 7.02 | |
| 6 | Batista Mendy | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 56 | 7.13 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 7.37 | |
| 29 | Serdar Saatci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 2 | 62 | 8.3 | |
| 77 | Arif Bosluk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 26 | Tim Jabol-Folcarelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ