Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Istanbulspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbulspor vs Ankaragucu hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbulspor vs Ankaragucu tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbulspor vs Ankaragucu hôm nay chính xác nhất tại đây.
Olimpiu Vasile Morutan
1 - 1 Tolga Cigerci
Hayrullah Bilazer
Ali Sowe
Andrej Djokanovic
Atakan Cankaya
Federico Macheda
Pedrinho
Uros Radakovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 66 | Ali Yasar | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 13 | Coly Racine | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 34 | Florian Loshaj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 21 | Demeaco Duhaney | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 23 | Okan Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 99 | Jackson Kenio Santos Laurentino | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 18 | Alassane Ndao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 24 | Muammer Sarikaya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.28 | |
| 88 | Djakaridja Gillardinho Junior Traore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolga Cigerci | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 11 | Garry Mendes Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 26 | Uros Radakovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 9 | Riad Bajic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 5 | Matej Hanousek | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 99 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 80 | Olimpiu Vasile Morutan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 45 | Yildirim Mert Cetin | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 10 | Efkan Bekiroglu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 77 | Hayrullah Bilazer | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 29 | Renaldo Cephas | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ