Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Istanbulspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbulspor vs Karagumruk hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbulspor vs Karagumruk tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbulspor vs Karagumruk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Koray Gunter
Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao Goal Disallowed
Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao
Salih Dursun
Guven Yalcin
Emre Mor
Sofiane Feghouli
Flavio Paoletti
Kevin Lasagna
1 - 1 Guven Yalcin
1 - 2 Sofiane Feghouli
Davide Biraschi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | Ali Yasar | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 40 | 7.01 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 13 | Coly Racine | Defender | 2 | 2 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 68 | 7.25 | |
| 14 | Simon Deli | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 45 | 6.59 | |
| 7 | David Sambissa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 1 | 42 | 6.46 | |
| 4 | Mehmet Yesil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 34 | Florian Loshaj | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 4 | 0 | 61 | 7.39 | |
| 21 | Demeaco Duhaney | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 20 | 6.38 | |
| 12 | Mendy Mamadou | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 35 | 6.27 | |
| 23 | Okan Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 99 | Jackson Kenio Santos Laurentino | Forward | 1 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 43 | 6.58 | |
| 8 | Vefa Temel | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.02 | |
| 59 | Alp Arda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 38 | 6.99 | |
| 19 | Emir Kaan Gultekin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 37 | 6.57 | |
| 20 | Ozcan Sahan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sofiane Feghouli | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 33 | 6.86 | |
| 91 | Andrea Bertolacci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 41 | 38 | 92.68% | 5 | 0 | 56 | 7.01 | |
| 31 | Salvatore Sirigu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 37 | 6.62 | |
| 54 | Salih Dursun | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 5 | 23 | 6.63 | |
| 6 | Marcus Rohden | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 57 | 7.37 | |
| 25 | Koray Gunter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 43 | 6.82 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 1 | 1 | 70 | 6.26 | |
| 15 | Kevin Lasagna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.05 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 49 | 38 | 77.55% | 4 | 1 | 76 | 6.79 | |
| 11 | Emre Mor | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 8 | 0 | 64 | 6.76 | |
| 70 | Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao | Tiền đạo cắm | 12 | 2 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 6 | 39 | 6.95 | |
| 10 | Guven Yalcin | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 7.24 | |
| 7 | Can Keles | Forward | 1 | 1 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 7 | 0 | 28 | 6.53 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Defender | 1 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 1 | 84 | 7.33 | |
| 97 | Flavio Paoletti | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ