Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Istanbulspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbulspor vs Pendikspor hôm nay ngày 04/11/2023 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbulspor vs Pendikspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbulspor vs Pendikspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Erencan Yardimci
1 - 2 Welinton Souza Silva
1 - 3 Welinton Souza Silva
Ibrahim Akdag
Gorkem Bitin
Josip Vukovic
Gokcan Kaya
Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram
1 - 4 Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram
Gorkem Bitin Goal awarded
Alpaslan Ozturk
Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram
Gorkem Bitin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.68 | |
| 66 | Ali Yasar | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 17 | 5.94 | |
| 4 | Mehmet Yesil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 33 | 6.43 | |
| 34 | Florian Loshaj | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 30 | 5.82 | |
| 21 | Demeaco Duhaney | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 12 | Mendy Mamadou | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Okan Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 5.95 | |
| 10 | Eduart Rroca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 6.54 | |
| 99 | Jackson Kenio Santos Laurentino | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 24 | 5.98 | |
| 18 | Alassane Ndao | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.82 | |
| 19 | Emir Kaan Gultekin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 24 | Muammer Sarikaya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 88 | Djakaridja Gillardinho Junior Traore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Erdem Ozgenc | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 23 | Welinton Souza Silva | Defender | 4 | 3 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 31 | 8.16 | |
| 11 | Halil Akbunar | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 28 | 6.96 | |
| 6 | Nuno Sequeira | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 32 | 6.31 | |
| 21 | Abdoulaye Diaby | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 3 | 23 | 6.45 | |
| 66 | Arnaud Lusamba | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 8 | Endri Cekici | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 7 | 0 | 45 | 7.94 | |
| 20 | Berkay Sulungoz | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 19 | 6.22 | |
| 24 | Ibrahim Akdag | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 5.69 | |
| 99 | Erencan Yardimci | Forward | 5 | 3 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 17 | 7.65 | |
| 1 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ