Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Istanbulspor 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbulspor vs Sivasspor hôm nay ngày 17/05/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbulspor vs Sivasspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbulspor vs Sivasspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bengadli Fode Koita
0 - 1 Charilaos Charisis
0 - 2 Azizbek Turgunboev
0 - 3 Bengadli Fode Koita
EmreGOkay
Queensy Menig
Mijo Caktas
Mehmet Albayrak
Emrah Bassan
Rey Manaj Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | Ali Yasar | Defender | 1 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 57 | 6.23 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 66 | 6.23 | |
| 14 | Simon Deli | Defender | 1 | 0 | 2 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 2 | 67 | 6.42 | |
| 7 | David Sambissa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 36 | 7.14 | |
| 4 | Mehmet Yesil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 5.48 | |
| 34 | Florian Loshaj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 32 | 5.73 | |
| 21 | Demeaco Duhaney | Defender | 1 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 51 | 4.8 | |
| 12 | Mendy Mamadou | Forward | 3 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 24 | 6.01 | |
| 23 | Okan Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 56 | 5.92 | |
| 99 | Jackson Kenio Santos Laurentino | Forward | 4 | 3 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 53 | 7.35 | |
| 8 | Vefa Temel | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 39 | 7.72 | |
| 26 | Mücahit Serbest | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 42 | 7.23 | |
| 88 | Djakaridja Gillardinho Junior Traore | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.45 | |
| 20 | Ozcan Sahan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 41 | Tunahan Samdanli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.39 | |
| 70 | Kaan Vardar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 69 | Mehmet Albayrak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 17 | Emrah Bassan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 55 | Bengadli Fode Koita | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 7.71 | |
| 30 | Mijo Caktas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 10 | Clinton Mua Njie | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 37 | 7.09 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 55 | 8.05 | |
| 95 | Queensy Menig | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 38 | 6.73 | |
| 9 | Rey Manaj | Forward | 7 | 3 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 44 | 8.68 | |
| 13 | Djordje Nikolic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.48 | |
| 4 | Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele | Defender | 1 | 1 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 55 | 7.05 | |
| 14 | Samba Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 23 | Alaaddin Okumus | Defender | 0 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 6 | 0 | 53 | 6.57 | |
| 90 | Azizbek Turgunboev | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 1 | 48 | 7.67 | |
| 33 | Bartug Elmaz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 5 | 0 | 75 | 6.89 | |
| 21 | EmreGOkay | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ