Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Istanbulspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbulspor vs Umraniyespor hôm nay ngày 08/06/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbulspor vs Umraniyespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbulspor vs Umraniyespor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dogukan Saral
Beren Kucukbasarik
Fatih Yigit Sanliturk
Deniz Tabak
Gunes Guventurk
Osman Bugra Erdogan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 66 | Ali Yasar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 20 | Simon Deli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 34 | Florian Loshaj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 21 | Demeaco Duhaney | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 15 | 6.58 | |
| 8 | Onur Ergun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 70 | Jason Eyenga Lokilo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 98 | Jetmir Topalli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.42 | |
| 23 | Okan Erdogan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.47 | |
| 10 | Eduart Rroca | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 19 | Emir Kaan Gultekin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Onur Ayik | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 90 | Strahil Popov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.51 | |
| 3 | Ermir Lenjani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 5 | 6.32 | |
| 18 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.11 | |
| 35 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.67 | |
| 2 | Mert Yilmaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 23 | Fatih Yigit Sanliturk | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | ||
| 4 | Mustafa Eser | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 6 | Yunus Mertoglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 70 | Yusuf Saitoglu | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.45 | |
| 83 | Batuhan Arici | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ