Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Italia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Italia vs Đức hôm nay ngày 21/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Italia vs Đức tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Italia vs Đức hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tim Kleindienst
Nico Schlotterbeck
1 - 1 Tim Kleindienst
Nadiem Amiri
Jamie Leweling
1 - 2 Leon Goretzka
Karim Adeyemi
Robert Andrich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Matteo Politano | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | ||
| 18 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 6.86 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.63 | |
| 9 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.46 | |
| 21 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 32 | 7.02 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 7.81 | |
| 10 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 14 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 19 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 5 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 19 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.58 | |
| 5 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 6.02 | |
| 2 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 1 | 39 | 6.01 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 35 | 6.25 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 39 | 5.93 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 29 | 100% | 5 | 0 | 40 | 6.47 | |
| 19 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 11 | Nadiem Amiri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 5.83 | |
| 22 | David Raum | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 7 | Jonathan Michael Burkardt | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6 | ||
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ