Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Italia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Italia vs Estonia hôm nay ngày 06/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Italia vs Estonia tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Italia vs Estonia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Patrik Kristal
Mihkel Ainsalu
Robi Saarma
Maksim Paskotsi
Henri Anier
Joonas Tamm
Markus Soomets
Henri Anier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Matteo Politano | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 0 | 52 | 7.45 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 40 | 7.11 | |
| 18 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 87 | 79 | 90.8% | 2 | 1 | 97 | 7.14 | |
| 3 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 5 | 3 | 3 | 56 | 52 | 92.86% | 7 | 0 | 76 | 7.45 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 29 | 7.16 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 17 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 11 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 7.9 | |
| 21 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 94 | 90 | 95.74% | 0 | 3 | 108 | 8.21 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 2 | 76 | 7.52 | |
| 9 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 9 | 3 | 4 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 33 | 10 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 5 | 59 | 54 | 91.53% | 7 | 0 | 79 | 8.18 | |
| 10 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 23 | 8.36 | |
| 13 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 105 | 99 | 94.29% | 0 | 3 | 117 | 7.48 | |
| 19 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 27 | 7.46 | |
| 15 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Joonas Tamm | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 8 | Henri Anier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 5.69 | |
| 15 | Rauno Sappinen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 21 | 5.76 | |
| 11 | Mihkel Ainsalu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 8 | 5.57 | |
| 3 | Joseph Saliste | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 39 | 5.9 | |
| 4 | Mattias Kait | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 3 | 33 | 6.28 | |
| 2 | Marten Kuusk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 56 | 6.56 | |
| 23 | Vlasiy Sinyavskiy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 13 | Maksim Paskotsi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 41 | 5.74 | |
| 21 | Markus Soomets | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.79 | |
| 18 | Michael Schjonning Larsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 5.19 | |
| 10 | Kevor Palumets | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 46 | 5.85 | |
| 1 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 0 | 64 | 7.75 | |
| 5 | Rocco Robert Shein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 36 | 6.33 | |
| 7 | Robi Saarma | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 5.85 | |
| 14 | Patrik Kristal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 5.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ