Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Italia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Italia vs Moldova hôm nay ngày 10/06/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Italia vs Moldova tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Italia vs Moldova hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ion Nicolaescu Goal cancelled
Nichita Motpan
Sergiu Perciun
Victor Stina
Ion Nicolaescu
Vitalie Damascan
Cristian Dros
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 48 | 6.29 | |
| 3 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 44 | 41 | 93.18% | 8 | 0 | 61 | 7.02 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 44 | 7.19 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 22 | 6.19 | ||
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 7 | 2 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 21 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 90 | 86 | 95.56% | 0 | 1 | 102 | 7.63 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 57 | 49 | 85.96% | 6 | 0 | 75 | 6.81 | |
| 9 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 26 | 7.17 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 5 | 74 | 67 | 90.54% | 2 | 0 | 90 | 7.34 | |
| 19 | Luca Ranieri | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 2 | 2 | 83 | 7.17 | |
| 10 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 3 | 45 | 38 | 84.44% | 5 | 0 | 64 | 8.02 | |
| 6 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 65 | 6.71 | |
| 11 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 11 | 6.12 | |
| 20 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 5 | 0 | 68 | 7.97 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 2 | Diego Coppola | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Artur Ionita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 29 | 5.47 | |
| 15 | Victor Mudrac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 4 | 44 | 6.45 | |
| 20 | Sergiu Platica | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 3 | 0 | 46 | 6.21 | |
| 10 | Vitalie Damascan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 2 | Oleg Reabciuk | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 3 | 54 | 6.74 | |
| 17 | Virgiliu Postolachi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 22 | 6.12 | |
| 16 | Victor Stina | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 21 | 6.74 | |
| 9 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 5.86 | |
| 4 | Vladislav Baboglo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.69 | |
| 6 | Cristian Dros | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 12 | Cristian Avram | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 44 | 7.04 | |
| 11 | Mihail Caimacov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 0 | 35 | 6.89 | |
| 19 | Daniel Dumbravanu | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 53 | 6.84 | |
| 18 | Stefan Bodisteanu | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 8 | Nichita Motpan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 21 | Sergiu Perciun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ