Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Italy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Italy vs Anh hôm nay ngày 24/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Italy vs Anh tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Italy vs Anh hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Declan Rice
Declan Rice
0 - 2 Harry Kane
Harry Maguire
Phil Foden
Kyle Walker
Luke Shaw

Luke Shaw
Kieran Trippier
Conor Gallagher
Reece James
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 55 | 6.3 | |
| 4 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 4 | 50 | 6.52 | |
| 6 | Marco Verratti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 49 | 6.53 | |
| 16 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Domenico Berardi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 36 | 6.09 | |
| 17 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 10 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 24 | 6.96 | |
| 18 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 8 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 42 | 5.55 | |
| 2 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 55 | 5.57 | |
| 19 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 26 | 7.65 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 41 | 6.24 | |
| 6 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 58 | 6.32 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 53 | 6.26 | |
| 3 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 44 | 6.72 | |
| 11 | Jack Grealish | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 39 | 6.15 | |
| 8 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.11 | |
| 4 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 48 | 7.34 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 34 | 6.94 | |
| 10 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ