Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Italy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Italy vs Macedonia hôm nay ngày 18/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Italy vs Macedonia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Italy vs Macedonia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stefan Askovski
Milan Ristovski
Jani Atanasov
3 - 1 Jani Atanasov
Isnik Alimi
Darko Churlinov
3 - 2 Jani Atanasov
Darko Churlinov
Stefan Askovski
Milan Ristovski
Nikola Serafimov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 30 | 30 | 100% | 2 | 0 | 41 | 7.76 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 44 | 6.54 | |
| 11 | Domenico Berardi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.79 | |
| 18 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 43 | 7.17 | |
| 3 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.53 | |
| 8 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 7 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 7.07 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh trái | 6 | 4 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 29 | 9.38 | |
| 10 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 1 | 19 | 7.53 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 3 | 70 | 6.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Arijan Ademi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 13 | 5.89 | |
| 3 | Stefan Askovski | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Ezgjan Alioski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.04 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 26 | 6.41 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 5.83 | |
| 7 | Elif Elmas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 21 | Jani Atanasov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Visar Musliu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 5.79 | |
| 19 | Milan Ristovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Nikola Serafimov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 5.21 | |
| 17 | Agon Elezi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 5.69 | |
| 9 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 3 | 17 | 6.04 | |
| 15 | Jovan Manev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 20 | 5.55 | |
| 14 | Bojan Dimoski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ