Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Italy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Italy vs Malta hôm nay ngày 15/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Italy vs Malta tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Italy vs Malta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paul Mbong
Yankam Yannick
Ferdinando Apap
Alexander Satariano
Nicky Muscat
Cain Attard
Kyrian Nwoko
Brandon Diego Paiber
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 11 | Domenico Berardi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 22 | 7.77 | |
| 18 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 23 | 6.82 | |
| 14 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 44 | 7.11 | |
| 3 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 6 | 0 | 55 | 6.69 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.72 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 37 | 6.61 | |
| 8 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 7.83 | |
| 7 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 24 | 6.85 | |
| 23 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 56 | 6.64 | |
| 10 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 0 | 19 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Enrico Pepe | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 5.7 | ||
| 1 | Henry Bonello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 25 | 5.55 | |
| 22 | Zach Muscat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 44 | 5.85 | |
| 19 | Bjorn Kristensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 5.84 | |
| 3 | Ryan Camenzuli | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 9 | Luke Montebello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 5.8 | |
| 6 | Matthew Guillaumier | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 5.79 | |
| 7 | Joseph Essien Mbong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 23 | Ferdinando Apap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.48 | |
| 20 | Yankam Yannick | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 5.84 | |
| 21 | Paul Mbong | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ