Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Italy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Italy vs Ukraine hôm nay ngày 13/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Italy vs Ukraine tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Italy vs Ukraine hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vitaliy Mykolenko
2 - 1 Andriy Yarmolenko
Roman Yaremchuk
Mykhailo Mudryk
Yukhym Konoplya
Vladyslav Vanat
Vitaliy Buyalskyi
Taras Stepanenko
Ilya Zabarnyi
Serhiy Sydorchuk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mattia Zaccagni | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 7 | ||
| 18 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 42 | 6.13 | |
| 3 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 43 | 43 | 100% | 2 | 0 | 54 | 6.49 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 5 | Manuel Locatelli | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 48 | 6.25 | ||
| 8 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 35 | 8.27 | |
| 23 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 0 | 55 | 6.14 | |
| 21 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 2 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 60 | 6.32 | |
| 10 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 15 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 1 | 62 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Andriy Yarmolenko | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 22 | 7.09 | |
| 6 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 4 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.13 | |
| 17 | Olexandr Zinchenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 5.93 | |
| 1 | Georgi Bushchan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.43 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 13 | 6.24 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 5.89 | |
| 2 | Yukhym Konoplya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 13 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 8 | Heorhii Sudakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 5.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ