Jagiellonia Bialystok
+0.25 0.98
-0.25 0.84
2.5 0.98
u 0.74
2.88
2.18
3.15
-0 0.98
+0 0.68
1 1.00
u 0.80
3.3
2.8
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jagiellonia Bialystok vs Fiorentina hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jagiellonia Bialystok vs Fiorentina tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jagiellonia Bialystok vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jacopo Fazzini
Rolando Mandragora
0 - 1 Luca Ranieri
0 - 2 Rolando Mandragora
Fabiano Parisi
Marin Pongracic
Luca Lezzerini
0 - 3 Roberto Piccoli
Luis Francisco Balbo Vieira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jesus Imaz Balleste | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 72 | Kamil Jozwiak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 7 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 70 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 27 | Bartlomiej Wdowik | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 5 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 31 | Leon Maximilian Flach | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 15 | Norbert Wojtuszek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 13 | Bernardo Vital | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 14 | Samed Bazdar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 50 | Slawomir Abramowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 7.7 | |
| 86 | Bartosz Mazurek | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 41 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luca Lezzerini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 2 | 29 | 7.2 | |
| 17 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 14 | 6.5 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 16 | 7 | |
| 22 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 29 | Niccolo Fortini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 25 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ