Jagiellonia Bialystok
-0.75 0.99
+0.75 0.83
2.5 0.44
u 1.50
1.67
4.40
4.00
-0.25 0.99
+0.25 0.83
0.5 0.22
u 2.90
2.15
3.84
2.15
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jagiellonia Bialystok vs GKS Katowice hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jagiellonia Bialystok vs GKS Katowice tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jagiellonia Bialystok vs GKS Katowice hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sebastian Milewski
Eman Markovic
Erik Jirka
Damian Rasak
Eman Markovic
2 - 1 Erik Jirka
Jakub Kokosinski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Matias Nahuel Leiva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 11 | Jesus Imaz Balleste | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 6 | Taras Romanczuk | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 5 | 71 | 8.8 | |
| 10 | Afimico Pululu | Forward | 5 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 7 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 1 | 40 | 8 | |
| 70 | Andy Pelmard | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 51 | 83.61% | 1 | 0 | 72 | 6.7 | |
| 27 | Bartlomiej Wdowik | Defender | 0 | 0 | 3 | 63 | 50 | 79.37% | 8 | 1 | 85 | 7.1 | |
| 77 | Kajetan Szmyt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 15 | Norbert Wojtuszek | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 59 | 6.5 | |
| 13 | Bernardo Vital | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 14 | Samed Bazdar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 50 | Slawomir Abramowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 8 | Dawid Drachal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 86 | Bartosz Mazurek | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 55 | 48 | 87.27% | 2 | 0 | 73 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Borja Galan gonzalez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 27 | 6.5 | |
| 30 | Alan Czerwinski | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 82 | 6.4 | |
| 27 | Bartosz Nowak | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 35 | 19 | 54.29% | 3 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 6 | Lukas Klemenz | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 2 | 74 | 7.5 | |
| 70 | Mateusz Wdowiak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 97 | Erik Jirka | Tiền vệ phải | 3 | 3 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 23 | Marcin Wasielewski | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 4 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 15 | Eman Markovic | Forward | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 26 | Damian Rasak | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 22 | Sebastian Milewski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 4 | Arkadiusz Jedrych | Defender | 1 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 5 | 76 | 6.9 | |
| 12 | Rafal Straczek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 80 | Ilia Shkurin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 77 | Mateusz Kowalczyk | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 21 | Jakub Kokosinski | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ