Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Jagiellonia Bialystok vs Radomiak Radom, 20h45 ngày 22/02

Vòng 22
20:45 ngày 22/02/2026
Jagiellonia Bialystok
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 0)
Radomiak Radom 1
Địa điểm: Stadion w Białymstoku
Thời tiết: Ít mây, -1℃~0℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.90
+0.5
0.90
O 2.5
0.61
U 2.5
1.15
1
1.83
X
3.50
2
3.50
Hiệp 1
-0.25
0.98
+0.25
0.78
O 1.25
1.08
U 1.25
0.74

VĐQG Ba Lan » 23

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jagiellonia Bialystok vs Radomiak Radom hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jagiellonia Bialystok vs Radomiak Radom tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jagiellonia Bialystok vs Radomiak Radom hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Jagiellonia Bialystok vs Radomiak Radom

Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
Phút
Radomiak Radom Radomiak Radom
26'
match yellow.png Christos Donis
Dawid Drachal Penalty cancelled match var
37'
55'
match goal 0 - 1 Rafal Wolski
Kiến tạo: Maurides Roque Junior
Alejandro Pozo
Ra sân: Kamil Jozwiak
match change
58'
Kajetan Szmyt
Ra sân: Matias Nahuel Leiva
match change
58'
Jesus Imaz Balleste match yellow.png
63'
Jesus Imaz Balleste 1 - 1
Kiến tạo: Afimico Pululu
match goal
64'
65'
match change Michal Kaput
Ra sân: Joshua Wilson Esbrand
65'
match change Zie Mohamed Ouattara
Ra sân: Christos Donis
Bartosz Mazurek
Ra sân: Dawid Drachal
match change
68'
71'
match change Luquinhas
Ra sân: Maurides Roque Junior
71'
match change Abdoul Tapsoba
Ra sân: Romario Baro
73'
match yellow.png Michal Kaput
Taras Romanczuk match yellow.png
78'
Samed Bazdar
Ra sân: Norbert Wojtuszek
match change
80'
83'
match change Salifou Soumah
Ra sân: Vasco Miguel Lopes de Matos
Alejandro Pozo match yellow.png
84'
86'
match yellow.pngmatch red Michal Kaput
90'
match yellow.png Rafal Wolski
90'
match yellow.png Luquinhas

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Jagiellonia Bialystok VS Radomiak Radom

Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
Radomiak Radom Radomiak Radom
21
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
18
 
Phạm lỗi
 
16
9
 
Phạt góc
 
3
16
 
Sút Phạt
 
18
7
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
5
0
 
Thẻ đỏ
 
1
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
1
 
Cứu thua
 
2
10
 
Cản phá thành công
 
17
8
 
Thử thách
 
9
24
 
Long pass
 
17
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
9
 
Successful center
 
1
11
 
Sút ra ngoài
 
4
7
 
Cản sút
 
3
10
 
Rê bóng thành công
 
9
9
 
Đánh chặn
 
11
15
 
Ném biên
 
11
502
 
Số đường chuyền
 
297
83%
 
Chuyền chính xác
 
76%
69
 
Pha tấn công
 
62
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
2.03
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.67
1.29
 
Cú sút trúng đích
 
0.57
49
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
30
 
Số quả tạt chính xác
 
10
44
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
21
 
Phá bóng
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Alejandro Pozo
77
Kajetan Szmyt
86
Bartosz Mazurek
14
Samed Bazdar
66
Adrian Damasiewicz
53
Bartlomiej Krasiewicz
31
Leon Maximilian Flach
85
Kozlowski
9
Dimitris Rallis
17
Youssuf Sylla
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok 4-2-3-1
4-1-4-1 Radomiak Radom Radomiak Radom
50
Abramowi...
27
Wdowik
23
Montoia
44
Konstant...
15
Wojtusze...
8
Drachal
6
Romanczu...
19
Leiva
11
Balleste
72
Jozwiak
10
Pululu
1
Majchrow...
13
Grzesik
14
Kingue
26
Dieguez
3
Esbrand
77
Donis
7
Matos
6
Baro
27
Wolski
11
Capita
25
Junior

Substitutes

24
Zie Mohamed Ouattara
28
Michal Kaput
82
Luquinhas
15
Abdoul Tapsoba
19
Salifou Soumah
75
Michal Jerke
44
Wiktor Koptas
16
Mateusz Cichocki
20
Joan Pedro
5
Jeremy Blasco
71
Adam Zabicki
9
Leandro
Đội hình dự bị
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
Alejandro Pozo 7
Kajetan Szmyt 77
Bartosz Mazurek 86
Samed Bazdar 14
Adrian Damasiewicz 66
Bartlomiej Krasiewicz 53
Leon Maximilian Flach 31
Kozlowski 85
Dimitris Rallis 9
Youssuf Sylla 17
Jagiellonia Bialystok Radomiak Radom
24 Zie Mohamed Ouattara
28 Michal Kaput
82 Luquinhas
15 Abdoul Tapsoba
19 Salifou Soumah
75 Michal Jerke
44 Wiktor Koptas
16 Mateusz Cichocki
20 Joan Pedro
5 Jeremy Blasco
71 Adam Zabicki
9 Leandro

Dữ liệu đội bóng:Jagiellonia Bialystok vs Radomiak Radom

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 1
2.33 Sút trúng cầu môn 3
18.67 Phạm lỗi 13
6 Phạt góc 5.67
2.67 Thẻ vàng 2.33
63.67% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.6
1.2 Bàn thua 1.4
4.4 Sút trúng cầu môn 4.8
13.1 Phạm lỗi 14.2
5 Phạt góc 5
1.8 Thẻ vàng 2.3
54.2% Kiểm soát bóng 51.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Jagiellonia Bialystok (37trận)
Chủ Khách
Radomiak Radom (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
3
4
HT-H/FT-T
5
2
3
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
2
9
4
2
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
5
1
0
HT-B/FT-B
2
2
1
1

Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Matias Nahuel Leiva Cánh trái 1 0 1 26 23 88.46% 4 0 40 7
11 Jesus Imaz Balleste Midfielder 6 2 2 46 37 80.43% 1 0 66 7.6
6 Taras Romanczuk Midfielder 2 0 0 70 63 90% 0 5 89 7.7
72 Kamil Jozwiak Cánh trái 1 0 3 23 16 69.57% 4 2 37 7.4
10 Afimico Pululu Forward 3 1 2 27 18 66.67% 1 0 53 6.8
7 Alejandro Pozo Hậu vệ cánh phải 0 0 0 14 11 78.57% 2 0 23 6.7
27 Bartlomiej Wdowik Defender 3 0 4 56 46 82.14% 9 0 84 7.3
77 Kajetan Szmyt Midfielder 1 0 0 12 8 66.67% 0 0 18 6.8
44 Apostolos Konstantopoulos Trung vệ 3 0 0 51 46 90.2% 1 4 62 7.5
15 Norbert Wojtuszek Midfielder 0 0 1 50 43 86% 3 0 70 6.9
14 Samed Bazdar Tiền đạo cắm 0 0 1 4 3 75% 1 0 9 6.5
50 Slawomir Abramowicz Thủ môn 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 25 6.7
8 Dawid Drachal Midfielder 0 0 1 30 25 83.33% 1 0 43 6.9
23 Guilherme Montoia Hậu vệ cánh trái 0 0 0 60 54 90% 2 1 74 7.2
86 Bartosz Mazurek Midfielder 1 0 1 14 7 50% 1 2 23 6.1

Radomiak Radom Radomiak Radom
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Vasco Miguel Lopes de Matos Forward 2 0 0 17 12 70.59% 4 1 41 6.2
27 Rafal Wolski Midfielder 2 1 1 31 23 74.19% 2 0 55 7.9
77 Christos Donis Midfielder 0 0 0 22 22 100% 0 1 35 6.7
25 Maurides Roque Junior Forward 1 0 2 14 12 85.71% 0 1 18 6.4
82 Luquinhas Cánh trái 0 0 0 7 3 42.86% 1 2 14 6.6
26 Adrian Dieguez Trung vệ 0 0 0 44 36 81.82% 0 0 57 7
6 Romario Baro Tiền vệ trụ 1 0 1 17 12 70.59% 1 1 32 6.4
1 Filip Majchrowicz Thủ môn 0 0 0 35 23 65.71% 0 0 42 6.7
13 Jan Grzesik Defender 0 0 0 27 19 70.37% 0 0 54 7
28 Michal Kaput Midfielder 0 0 0 13 6 46.15% 0 0 18 6.1
14 Steve Kingue Defender 0 0 0 23 21 91.3% 0 2 46 7.1
15 Abdoul Tapsoba Forward 0 0 0 2 2 100% 0 0 8 6.4
24 Zie Mohamed Ouattara Defender 0 0 0 8 6 75% 0 0 11 6.7
11 Capita Forward 3 1 1 17 13 76.47% 1 0 45 6.5
3 Joshua Wilson Esbrand Hậu vệ cánh trái 0 0 1 20 16 80% 1 0 33 6.7
19 Salifou Soumah Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ