Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jagiellonia Bialystok
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jagiellonia Bialystok vs Radomiak Radom hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jagiellonia Bialystok vs Radomiak Radom tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jagiellonia Bialystok vs Radomiak Radom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christos Donis
0 - 1 Rafal Wolski
Michal Kaput
Zie Mohamed Ouattara
Luquinhas
Abdoul Tapsoba
Michal Kaput
Salifou Soumah

Michal Kaput
Rafal Wolski
Luquinhas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Matias Nahuel Leiva | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 40 | 7 | |
| 11 | Jesus Imaz Balleste | Midfielder | 6 | 2 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 0 | 66 | 7.6 | |
| 6 | Taras Romanczuk | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 5 | 89 | 7.7 | |
| 72 | Kamil Jozwiak | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 2 | 37 | 7.4 | |
| 10 | Afimico Pululu | Forward | 3 | 1 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 7 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 27 | Bartlomiej Wdowik | Defender | 3 | 0 | 4 | 56 | 46 | 82.14% | 9 | 0 | 84 | 7.3 | |
| 77 | Kajetan Szmyt | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 44 | Apostolos Konstantopoulos | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 4 | 62 | 7.5 | |
| 15 | Norbert Wojtuszek | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 3 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 14 | Samed Bazdar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 50 | Slawomir Abramowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 8 | Dawid Drachal | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 23 | Guilherme Montoia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 2 | 1 | 74 | 7.2 | |
| 86 | Bartosz Mazurek | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 2 | 23 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Vasco Miguel Lopes de Matos | Forward | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 1 | 41 | 6.2 | |
| 27 | Rafal Wolski | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 55 | 7.9 | |
| 77 | Christos Donis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 25 | Maurides Roque Junior | Forward | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 82 | Luquinhas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 26 | Adrian Dieguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 6 | Romario Baro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 1 | Filip Majchrowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 13 | Jan Grzesik | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 54 | 7 | |
| 28 | Michal Kaput | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 14 | Steve Kingue | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 46 | 7.1 | |
| 15 | Abdoul Tapsoba | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 24 | Zie Mohamed Ouattara | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 11 | Capita | Forward | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 3 | Joshua Wilson Esbrand | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 19 | Salifou Soumah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ