Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jaguares de Cordoba
+0.5 0.95
-0.5 0.84
2.5 1.78
u 0.42
25.00
1.14
4.88
+0.25 0.95
-0.25 1.00
1 1.08
u 0.73
5
2.5
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jaguares de Cordoba vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jaguares de Cordoba vs Atletico Junior Barranquilla tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jaguares de Cordoba vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luis Fernando Muriel Fruto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Andres Jair Renteria Morelo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 29 | Carlos Alberto Henao Sanchez | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 17 | Jhonier Viveros | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 19 | Yairo Moreno | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 23 | Fabian Camilo Mosquera Mercado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 1 | Diego Martinez Marin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 30 | Jhons Altamiranda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 50 | 34 | 68% | 14 | 0 | 78 | 6.7 | |
| 15 | Jader Maza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 20 | Mauricio Castano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 4 | 0 | 43 | 5.9 | |
| 5 | Royscer Rafael Colpa Bolano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 22 | Carlos Ordonez | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 2 | 51 | 6.6 | |
| 8 | Duvan Rodriguez Urango | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 18 | Kahiser Lenis | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 25 | Luis Enrique Jimenez Jaimes | Defender | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 13 | Johan Hinestroza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 48 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 7.7 | |
| 29 | Teofilo Antonio Gutierrez | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 7.3 | |
| 8 | Yimmi Javier Chara Zamora | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 28 | Guillermo Leon Celis Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 14 | Juan David Rios Henao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 26 | Jeison Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 1 | Mauro Silveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 24 | Jean Carlos Pestana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 9 | Guillermo Paiva | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 5 | 53 | 7.6 | |
| 88 | Bryan Castrillon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 22 | Jesus David Rivas Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 98 | Jermein Pena | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 33 | Lucas Gabriel Monzon Lemos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 21 | Joel Canchimbo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 34 | Jhomier Guerrero | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 39 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ