Jaguares de Cordoba
+0.5 0.81
-0.5 1.03
2.5 0.61
u 1.05
5.25
2.60
1.75
+0.25 0.81
-0.25 1.08
1 0.90
u 0.90
4
2.63
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jaguares de Cordoba vs Dep.Independiente Medellin hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jaguares de Cordoba vs Dep.Independiente Medellin tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jaguares de Cordoba vs Dep.Independiente Medellin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Halam Loboa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Cristian Dario Alvarez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 29 | Carlos Alberto Henao Sanchez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 19 | Yairo Moreno | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 37 | 7 | |
| 4 | Yan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 23 | Fabian Camilo Mosquera Mercado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 1 | Diego Martinez Marin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 1 | 24 | 6.1 | |
| 30 | Jhons Altamiranda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 22 | 13 | 59.09% | 7 | 0 | 41 | 6 | |
| 24 | Santiago Cubides | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 20 | Mauricio Castano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 30 | 5.3 | |
| 5 | Royscer Rafael Colpa Bolano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 22 | Carlos Ordonez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 27 | 6.2 | |
| 8 | Duvan Rodriguez Urango | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 7.7 | |
| 16 | Johar Mejia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 20 | 7 | |
| 13 | Johan Hinestroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Frank Fabra Palacios | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 19 | Francisco Fydriszewski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 1 | Salvador Ichazo Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 31 | Diego Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 4 | 2 | 58 | 6.8 | |
| 26 | Esneyder Mena | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 24 | José Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 6 | Didier Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 8 | Alexis Serna | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 2 | 64 | 6.5 | |
| 13 | Francisco Chaverra | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 1 | 41 | 7.4 | |
| 2 | Leyser Chaverra | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 72 | 64 | 88.89% | 3 | 0 | 87 | 7.1 | |
| 9 | Enzo Miguel Larrosa Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 4 | Kevin Mantilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 20 | John Montano | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 5 | Luis Escorcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 16 | Halam Loboa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 44 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ