Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jaguares de Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jaguares de Cordoba vs Internacional de Bogota hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 06:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jaguares de Cordoba vs Internacional de Bogota tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jaguares de Cordoba vs Internacional de Bogota hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kevin Parra Atehortua
0 - 2 Fabricio Sanguinetti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Cristian Dario Alvarez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 7 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 7 | Wilfrido De La Rosa Mendoza | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 1 | 36 | 6 | |
| 29 | Carlos Alberto Henao Sanchez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 1 | 69 | 6.1 | |
| 19 | Yairo Moreno | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 33 | 7.7 | |
| 4 | Yan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 3 | 78 | 7 | |
| 26 | Darwin German Lopez Beltrame | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 23 | Fabian Camilo Mosquera Mercado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 1 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 1 | Diego Martinez Marin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 30 | Jhons Altamiranda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 2 | 43 | 8.9 | |
| 24 | Santiago Cubides | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 15 | Jader Maza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 20 | Mauricio Castano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 44 | 5.7 | |
| 5 | Royscer Rafael Colpa Bolano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 8 | Duvan Rodriguez Urango | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 25 | Luis Enrique Jimenez Jaimes | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 1 | 34 | 5.7 | |
| 13 | Johan Hinestroza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 54 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Larry Vasquez Ortega | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 1 | Wuilker Farinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 4 | Mateo Rodas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 11 | Facundo Bone | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 33 | 6 | |
| 24 | Ruben Manjarres | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 2 | Carlos Alberto Vivas Gonzalez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 21 | 6.1 | |
| 26 | Agustin Irazoque | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 2 | 35 | 6.2 | |
| 15 | Dannovi Quinonez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 22 | Kalazan Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 9 | Juan Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 7 | Fabricio Sanguinetti | Cánh phải | 2 | 2 | 5 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 33 | 8.4 | |
| 18 | Dereck Moncada | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 31 | 8.1 | |
| 10 | Kevin Parra Atehortua | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 31 | 8.1 | |
| 21 | Bayron Caicedo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 25 | Ronaldo Julio | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 38 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ