Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jahn Regensburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jahn Regensburg vs Darmstadt hôm nay ngày 22/12/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jahn Regensburg vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jahn Regensburg vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fraser Hornby
Aleksandar Vukotic
Merveille Papela
Fynn Lakenmacher
Oscar Vilhelmsson
Marco Thiede
Guillermo Bueno Lopez
2 - 1 Kai Klefisch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andreas Geipl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 9 | 6 | 66.67% | 6 | 0 | 18 | 6.66 | |
| 33 | Kai Proger | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 14 | Robin Ziegele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 20 | 6.89 | |
| 29 | Elias Huth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 15 | 6.73 | |
| 10 | Christian Viet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 2 | 20 | 6.72 | |
| 30 | Christian Kuhlwetter | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 26 | 6.46 | |
| 9 | Eric Hottmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 5 | Rasim Bulic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.72 | |
| 3 | Bryan Hein | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 1 | Felix Gebhardt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.62 | |
| 16 | Louis Breunig | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 18 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 29 | 6.37 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 41 | 6.76 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 3 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 35 | 6.95 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 20 | 6.46 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 38 | 6.64 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 32 | 6.55 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.19 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 36 | 7.12 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 30 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ