Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jahn Regensburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jahn Regensburg vs Fortuna Dusseldorf hôm nay ngày 04/03/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jahn Regensburg vs Fortuna Dusseldorf tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jahn Regensburg vs Fortuna Dusseldorf hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcel Sobottka
Daniel Ginczek
Jonah Niemiec
Felix Klaus
0 - 1 Dawid Kownacki
Jordy de Wijs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andreas Albers | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.77 | |
| 6 | Benedikt Saller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 28 | 6.58 | |
| 20 | Leon Guwara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 3 | 31 | 6.85 | |
| 23 | Steve Breitkreuz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 27 | 6.82 | |
| 18 | Aygun Yildirim | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.23 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 25 | 6.85 | |
| 15 | Sarpreet Singh | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 5 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 14 | Blendi Idrizi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 3 | 32 | 6.34 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 22 | Minos Gouras | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 2 | 23 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 52 | 6.65 | |
| 3 | Andre Hoffmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 2 | 56 | 6.77 | |
| 29 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 3 | 48 | 7.09 | |
| 31 | Marcel Sobottka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 42 | 6.65 | |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 4 | 29 | 6.29 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.33 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 22 | 6.61 | |
| 5 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 40 | 6 | |
| 8 | Michal Karbownik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 52 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ