Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jahn Regensburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jahn Regensburg vs Hamburger SV hôm nay ngày 16/02/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jahn Regensburg vs Hamburger SV tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jahn Regensburg vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marco Richter
Davie Selke
William Mikelbrencis
Ludovit Reis
Emir Sahiti
Adam Karabec
Otto Stange
Emir Sahiti
Ludovit Reis
Daniel Elfadli
1 - 1 Davie Selke
Daniel Elfadli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 13 | 6 | 46.15% | 7 | 1 | 26 | 7.54 | |
| 15 | Sebastian Ernst | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.51 | |
| 33 | Kai Proger | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 27 | 6.96 | |
| 30 | Christian Kuhlwetter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 9 | Eric Hottmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 12 | 7.2 | |
| 5 | Rasim Bulic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.85 | |
| 3 | Bryan Hein | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 1 | Felix Gebhardt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 34 | Anssi Suhonen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 23 | 6.67 | |
| 16 | Louis Breunig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 16 | 6.85 | |
| 37 | Leopold Wurm | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 24 | 7.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 31 | 6.26 | |
| 4 | Sebastian Schonlau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 38 | 6.09 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 4 | 13 | 6.5 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 22 | 6.01 | |
| 30 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 41 | 6.32 | |
| 5 | Dennis Hadzikadunic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 33 | 5.95 | |
| 20 | Marco Richter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.31 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 52 | 6.29 | |
| 29 | Emir Sahiti | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 45 | 7.07 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 2 | 24 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ