Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jahn Regensburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jahn Regensburg vs Nurnberg hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jahn Regensburg vs Nurnberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jahn Regensburg vs Nurnberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Janis Antiste
Florian Flick
Fabio Gruber
Lukas Schleimer
Dustin Forkel
Mahir Madatov
Tim Janisch
Tim Drexler
Jens Castrop
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andreas Geipl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 22 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 22 | 10 | 45.45% | 1 | 1 | 46 | 6.81 | |
| 15 | Sebastian Ernst | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 23 | Julian Pollersbeck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 27 | Frederic Ananou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 38 | 6.51 | |
| 14 | Robin Ziegele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 48 | 6.95 | |
| 10 | Christian Viet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 2 | Tim Handwerker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 6 | 0 | 40 | 5.95 | |
| 30 | Christian Kuhlwetter | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 9 | Eric Hottmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 28 | 7.27 | |
| 5 | Rasim Bulic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 16 | 6.78 | |
| 34 | Anssi Suhonen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 43 | 6.85 | |
| 20 | Noah Ganaus | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 23 | 7.25 | |
| 37 | Leopold Wurm | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 5 | 44 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 44 | Ondrej Karafiat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 59 | 6.01 | |
| 30 | Mahir Madatov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 25 | 5.58 | |
| 36 | Lukas Schleimer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 28 | Janis Antiste | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 5 | 25 | 7.57 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 40 | 6.11 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 40 | 30 | 75% | 1 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 46 | 6.09 | |
| 32 | Tim Janisch | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 70 | 6.05 | |
| 34 | Dustin Forkel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 3 | 2 | 63 | 6.78 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 0 | 87 | 6.65 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 39 | 6.27 | |
| 4 | Fabio Gruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 4 | 23 | 6.52 | |
| 5 | Tim Drexler | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 56 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ