Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jahn Regensburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jahn Regensburg vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày 18/03/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jahn Regensburg vs SC Paderborn 07 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jahn Regensburg vs SC Paderborn 07 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sirlord Conteh
Florent Muslija
Raphael Obermair
Richmond Tachie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Leon Guwara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 31 | 6.85 | |
| 23 | Steve Breitkreuz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.84 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 19 | 6.48 | |
| 15 | Sarpreet Singh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 9 | 0 | 38 | 7.19 | |
| 30 | Christian Viet | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 36 | 6.67 | |
| 8 | Maximilian Thalhammer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 7.16 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 10 | Kaan Caliskaner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 7.2 | |
| 14 | Blendi Idrizi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 28 | 6.66 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Uwe Hunemeier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 3 | 77 | 6.43 | |
| 15 | Tobias Muller | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 3 | 77 | 6.31 | |
| 18 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 21 | Jannik Huth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 26 | 5.76 | |
| 36 | Felix Platte | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 22 | 5.97 | |
| 11 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.84 | |
| 30 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.83 | |
| 8 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 45 | 6.44 | |
| 27 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 50 | 6.59 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 44 | 6.19 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 5 | 1 | 42 | 6.24 | |
| 3 | Bashir Humphreys | Forward | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 61 | 5.9 | |
| 40 | Niclas Nadj | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ