Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jahn Regensburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jahn Regensburg vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jahn Regensburg vs SC Paderborn 07 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jahn Regensburg vs SC Paderborn 07 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marvin Mehlem
Tjark Scheller
Laurin Curda
Adriano Grimaldi
Sven Michel
Mattes Hansen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andreas Geipl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.58 | |
| 22 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 11 | 6.1 | |
| 15 | Sebastian Ernst | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 23 | Julian Pollersbeck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 7.23 | |
| 27 | Frederic Ananou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 10 | Christian Viet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 2 | Tim Handwerker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 26 | 6.81 | |
| 30 | Christian Kuhlwetter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 9 | Eric Hottmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 16 | Louis Breunig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.82 | |
| 37 | Leopold Wurm | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.73 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 33 | 6.26 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.68 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 7.08 | |
| 24 | Casper Terho | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 32 | Aaron Zehnter | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 1 | 30 | 6.76 | |
| 17 | Laurin Curda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.62 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 26 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ