Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jahn Regensburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jahn Regensburg vs SSV Ulm 1846 hôm nay ngày 09/08/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jahn Regensburg vs SSV Ulm 1846 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jahn Regensburg vs SSV Ulm 1846 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bastian Allgeier
Niklas Kolbe
Luka Hyrylainen
Romario Rösch
Semir Telalovic
Aaron Keller
Niklas Horst Castelle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Benedikt Saller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 4 | Florian Ballas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 8 | Andreas Geipl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 15 | Sebastian Ernst | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 33 | Kai Proger | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 10 | Christian Viet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 30 | Christian Kuhlwetter | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 13 | 6.7 | |
| 27 | Dominik Kother | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 2 | 22 | 7.9 | |
| 7 | Oscar Schonfelder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 1 | Felix Gebhardt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 16 | Louis Breunig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Dennis Chessa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 5 | Johannes Reichert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 39 | Christian Ortag | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 43 | Romario Rösch | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 33 | Felix Higl | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 7 | Bastian Allgeier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 4 | Tom Gaal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 32 | Philipp Strompf | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 30 | Maurice Krattenmacher | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 26 | Philipp Maier | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 23 | Max Brandt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 22 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ