Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jahn Regensburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jahn Regensburg vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 04/12/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jahn Regensburg vs VfB Stuttgart tại Cúp Quốc Gia Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jahn Regensburg vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Enzo Millot
0 - 2 Anrie Chase
Ermedin Demirovic
Justin Diehl
0 - 3 Nick Woltemade
Atakan Karazor
Jarzinho Malanga
Julian Chabot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Alexander Bittroff | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 8 | Andreas Geipl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 15 | Sebastian Ernst | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 33 | Kai Proger | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 6 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 14 | Robin Ziegele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 29 | Elias Huth | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 11 | Nico Ochojski | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 6 | 0 | 62 | 6.3 | |
| 30 | Christian Kuhlwetter | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 27 | Dominik Kother | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 9 | Eric Hottmann | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 5 | 20 | 6.3 | |
| 3 | Bryan Hein | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 1 | Felix Gebhardt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 39 | Dejan Galjen | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 16 | Louis Breunig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 20 | Noah Ganaus | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.9 | |
| 37 | Leopold Wurm | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 45 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fabian Bredlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 0 | 58 | 7 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 70 | 61 | 87.14% | 4 | 0 | 102 | 8 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 14 | 7 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 66 | 63 | 95.45% | 2 | 0 | 74 | 7.2 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 11 | Nick Woltemade | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 41 | 8.3 | |
| 5 | Yannik Keitel | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 3 | 91 | 7.5 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Defender | 0 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 1 | 3 | 89 | 7.2 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 45 | Anrie Chase | Defender | 1 | 1 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 1 | 83 | 7.7 | |
| 17 | Justin Diehl | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 47 | Jarzinho Malanga | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ