Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jamaica
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jamaica vs Venezuela hôm nay ngày 01/07/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jamaica vs Venezuela tại Copa America 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jamaica vs Venezuela hôm nay chính xác nhất tại đây.
Darwin Machis
0 - 1 Eduard Alexander Bello Gil
0 - 2 Jose Salomon Rondon Gimenez
Tomas Rincon
Yeferson Julio Soteldo Martinez
Kevin Andrade Navarro
Eric Kleybel Ramirez Matheus
Christian Makoun
0 - 3 Eric Kleybel Ramirez Matheus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 26 | 6.54 | |
| 3 | Michael Hector | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 41 | 6.09 | |
| 7 | Demarai Gray | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 17 | Damion Lowe | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 17 | 6.28 | |
| 14 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 41 | 6.48 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 58 | 6.56 | |
| 15 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 45 | 5.92 | |
| 12 | Wes Harding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 6.21 | |
| 21 | Jon Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 36 | 6.61 | |
| 23 | Jahmali Waite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.07 | |
| 20 | Renaldo Cephas | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 8 | Kaheim Dixon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 6.57 | |
| 22 | Romo Perez Rafael Enrique | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.62 | |
| 21 | Alexander Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 52 | 6.94 | |
| 20 | Wilker Angel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 26 | 6.41 | |
| 11 | Darwin Machis | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 6 | 0 | 27 | 6.56 | |
| 3 | Yordan Osorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 31 | 6.55 | |
| 6 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 1 | 30 | 6.62 | |
| 25 | Eduard Alexander Bello Gil | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 6 | 1 | 27 | 7.15 | |
| 13 | Jose Andres Martinez Torres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 6.47 | |
| 4 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 26 | 7.04 | |
| 16 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 42 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ