Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jeunesse Molenbeek
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jeunesse Molenbeek vs Club Brugge hôm nay ngày 23/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jeunesse Molenbeek vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jeunesse Molenbeek vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
0 - 2 Philip Zinckernagel
Denis Odoi
0 - 3 Andreas Skov Olsen
0 - 4 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Igor Thiago Nascimento Rodrigues Penalty awarded
1 - 5 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Ferran Jutgla Blanch
Eder Fabian Alvarez Balanta
1 - 6 Hans Vanaken
Michal Skoras
Michal Skoras
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Xavier Mercier | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 33 | Theo Defourny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.29 | |
| 99 | Youssouf Kone | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 33 | 5.7 | |
| 26 | Abner Felipe Souza de Almeida | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 26 | 5.59 | |
| 4 | Willian Klaus | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 36 | 6.44 | |
| 44 | Moussa Sissako | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 27 | 6.34 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Forward | 3 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.71 | |
| 8 | Shuto ABE | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 36 | 5.82 | |
| 6 | Pierre Dwomoh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 24 | 6.16 | |
| 17 | Ilay Camara | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 1 | 24 | 5.95 | |
| 32 | Djokovar Doudaev | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 47 | Pathé Mboup | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 5.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Denis Odoi | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 22 | 7.12 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 53 | 6.81 | |
| 77 | Philip Zinckernagel | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 24 | 8.12 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 42 | 6.77 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 7.21 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 7.42 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 39 | 6.91 | |
| 99 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Forward | 1 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 26 | 7.89 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 41 | 6.52 | |
| 58 | Jorne Spileers | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ