Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jeunesse Molenbeek
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jeunesse Molenbeek vs KAA Gent hôm nay ngày 02/10/2023 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jeunesse Molenbeek vs KAA Gent tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jeunesse Molenbeek vs KAA Gent hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Malick Fofana
Andrew Hjulsager
Andrew Hjulsager
Gift Emmanuel Orban
Noah Fadiga
Omri Gandelman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Theo Defourny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.67 | |
| 19 | Jonathan Heris | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 36 | 6.94 | |
| 99 | Youssouf Kone | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 77 | Jeff Reine Adelaide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 6 | 0 | 48 | 6.05 | |
| 21 | Fabrice Sambu Mansoni | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 2 | Luis Geovanny Segovia Vega | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 1 | 48 | 6.02 | |
| 44 | Moussa Sissako | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 54 | 6.46 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 2 | 13 | 6.93 | |
| 8 | Shuto ABE | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 6.37 | |
| 7 | Mickael Biron | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 31 | 6.69 | |
| 6 | Pierre Dwomoh | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 1 | 2 | 46 | 6.47 | |
| 17 | Ilay Camara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 36 | 6.42 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.06 | |
| 17 | Andrew Hjulsager | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 13 | Julien De Sart | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 37 | 7.04 | |
| 8 | Pieter Gerkens | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 10 | 6.38 | |
| 10 | Tarik Tissoudali | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.08 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 37 | 6.42 | |
| 5 | Ismael Kandouss | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 41 | 6.21 | |
| 18 | Matisse Samoise | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 30 | 6.43 | |
| 19 | Malick Fofana | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ